Tính thể tích CBM
Công cụ tính thể tích CBM & Gợi ý Container
Nhập kích thước kiện hàng để tự động tính tổng số khối, trọng lượng tính cước và gợi ý loại container tối ưu nhất.
Tự động tính toán
Chọn mẫu kiện nhanh:
| Tên / Loại kiện | Dài (cm) | Rộng (cm) | Cao (cm) | Số lượng | Nặng / kiện (kg) | Tổng CBM (m³) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.00 m³ |
Tổng thể tích
3.00 m³ (CBM)
Tổng trọng lượng
750 kg
0.75 tấn
Quy đổi hàng không
500 kg (1:6000)
Cước đường biển (RT)
3.00 RT
Phương thức đề xuất tối ưu
Hàng lẻ ghép Container (LCL - Less than Container Load)
Tổng thể tích lô hàng nhỏ hơn 15 m³. Đi hàng lẻ ghép cont LCL là phương án kinh tế nhất, tiết kiệm chi phí tối đa cho doanh nghiệp so với thuê nguyên container.
Tỷ lệ lấp đầy thể tích: 0%/ 28 CBM
Tỷ lệ tải trọng an toàn: 0%/ 25,000 kg
| Loại Container | Kích thước trong (D x R x C) | Thể tích thiết kế | Thể tích đóng hàng thực tế | Tải trọng tối đa (Payload) |
|---|---|---|---|---|
| 20 Feet Khô (20'DC) | 5.90 x 2.35 x 2.39 m | 33.2 m³ | 26 – 28 m³ | 25,000 kg |
| 40 Feet Khô (40'DC) | 12.03 x 2.35 x 2.39 m | 67.7 m³ | 55 – 58 m³ | 26,500 kg |
| 40 Feet Cao (40'HC) | 12.03 x 2.35 x 2.69 m | 76.3 m³ | 65 – 68 m³ | 26,500 kg |
| 45 Feet Cao (45'HC) | 13.56 x 2.35 x 2.69 m | 86.0 m³ | 75 – 78 m³ | 27,500 kg |
Cần báo giá hoặc tư vấn logistics?
Gửi yêu cầu — đội ngũ NEW-T sẽ phản hồi sớm nhất.
