Việt Nam không chỉ cần xuất khẩu được nhiều hàng hóa hơn, mà còn cần một hệ thống cảng biển và logistics đủ năng lực đưa hàng Việt ra thị trường quốc tế hiệu quả hơn. Trong bối cảnh đó, sự hợp tác giữa Tổng công ty Hàng hải Việt Nam (VIMC) và Mediterranean Shipping Company (MSC) đang thu hút sự chú ý của ngành hàng hải.
Đầu tháng 10/2026, hàng loạt diễn biến liên quan đến hai bên xuất hiện liên tiếp: thúc đẩy dự án Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ, trao đổi về kế hoạch mở rộng đầu tư tại Việt Nam và đưa tuyến dịch vụ Pearl kết nối Hải Phòng với thị trường Hoa Kỳ vào khai thác. Những sự kiện này cho thấy quan hệ hợp tác không chỉ dừng ở kế hoạch đầu tư cảng biển, mà còn gắn với hoạt động vận tải và kết nối hàng hóa thực tế.
Từ thỏa thuận hợp tác đến những bước tiến cụ thể
Theo Cảng Hải Phòng, ngày 1/7/2026, Cảng Hải Phòng và Cảng Sài Gòn, hai đơn vị thành viên của VIMC, đã ký thỏa thuận hợp tác chiến lược với MSC Việt Nam và MEDLOG Việt Nam Holding.
Nội dung hợp tác hướng đến việc “phát triển và triển khai các dịch vụ logistics tích hợp trên phạm vi toàn quốc”, đồng thời phát huy hiệu quả các hạ tầng cảng biển chiến lược như bến số 3, 4 Lạch Huyện tại Hải Phòng và dự án Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ tại TP.HCM.
Đây là điểm đáng chú ý bởi cảng biển, vận tải biển và dịch vụ logistics có mối liên hệ chặt chẽ. Một cảng có năng lực khai thác tốt cần nguồn hàng ổn định; hãng tàu cần mạng lưới cảng phù hợp để tổ chức tuyến dịch vụ; còn doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần kết nối vận chuyển đáp ứng yêu cầu về chi phí và thời gian.
Khi các mắt xích này phối hợp hiệu quả, giá trị tạo ra không chỉ nằm ở hoạt động bốc xếp container, mà còn ở khả năng kết nối hàng hóa từ nhà máy, kho hàng đến các thị trường tiêu thụ quốc tế.
Cần Giờ: Tham vọng xây dựng cửa ngõ trung chuyển quốc tế
Một trong những trọng tâm lớn nhất của quan hệ hợp tác là dự án Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ.
Theo Cổng Thông tin điện tử Chính phủ ngày 14/4/2026, liên danh nhà đầu tư được chấp thuận gồm VIMC, Cảng Sài Gòn và Terminal Investment Limited Holding S.A. (TiL), doanh nghiệp thuộc hệ sinh thái của MSC.
Dự án có diện tích quy hoạch khoảng 571 ha, tổng mức đầu tư dự kiến gần 128.873 tỷ đồng. Công suất thiết kế dự kiến đạt 4,8 triệu TEU vào năm 2030 và 16,9 triệu TEU vào năm 2047.
Quy mô này cho thấy Cần Giờ được định hướng trở thành một dự án hạ tầng hàng hải dài hạn, thay vì chỉ đơn thuần bổ sung thêm một cảng container cho khu vực phía Nam. Nếu được triển khai hiệu quả, cảng có thể tạo điều kiện để hàng hóa kết nối với các tuyến tàu mẹ quy mô lớn, qua đó mở rộng lựa chọn vận chuyển và tăng vai trò của Việt Nam trong mạng lưới logistics khu vực.
Tuy nhiên, đây vẫn là dự án đang trong quá trình triển khai và hoàn thiện các điều kiện cần thiết, chưa phải một cảng đã đi vào khai thác. Hiệu quả trong tương lai sẽ phụ thuộc vào tiến độ xây dựng, hạ tầng kết nối, khả năng thu hút nguồn hàng và sức cạnh tranh với những trung tâm trung chuyển đã có vị thế lâu năm như Singapore và Malaysia.
Tháng 10: Hợp tác được thúc đẩy trên cả hai đầu đất nước
Theo VIMC ngày 9/10/2026, ngày 7/10, đại diện VIMC, Cảng Sài Gòn và MSC đã làm việc với lãnh đạo TP.HCM về tiến độ dự án Cần Giờ, các thủ tục liên quan và phương án phát triển hạ tầng kết nối.
Các nội dung được trao đổi bao gồm giao thông đường bộ, đường thủy và độ sâu luồng hàng hải nhằm đáp ứng nhu cầu khai thác tàu container trọng tải lớn. Điều này cho thấy phát triển cảng không thể tách rời việc đầu tư đồng bộ vào mạng lưới giao thông và khả năng đưa hàng hóa đến, rời cảng.
Ngày 9/10, tại buổi tiếp Tổng Giám đốc MSC Soren Toft, Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc đánh giá cao việc tập đoàn mở rộng đầu tư tại Việt Nam. Theo Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, ông Soren Toft khẳng định: “Việt Nam là thị trường quan trọng trong chiến lược phát triển của MSC.”
Phát biểu này cho thấy Việt Nam có vị trí đáng chú ý trong kế hoạch phát triển của tập đoàn. Tuy nhiên, mức độ đầu tư và tiến độ của từng dự án vẫn cần được theo dõi qua các quyết định và thông báo chính thức tiếp theo.
Tuyến Pearl tại Hải Phòng: Kết nối trực tiếp với thị trường Hoa Kỳ
Nếu Cần Giờ đại diện cho tham vọng phát triển dài hạn, tuyến dịch vụ Pearl tại Hải Phòng mang lại một diễn biến cụ thể hơn đối với hoạt động vận tải container.
Ngày 9/10/2026, Cảng Quốc tế TIL Cảng Hải Phòng (HTIT) đón tàu MSC SPARKLE III và khai trương tuyến Pearl của MSC, theo thông tin được VIMC công bố ngày 12/10/2026.
Tuyến có hành trình Hải Phòng – Thượng Hải – Ninh Ba – Busan – Long Beach – Oakland, kết nối miền Bắc Việt Nam với hai cảng lớn tại bờ Tây Hoa Kỳ. Theo thông tin công bố, sản lượng vận chuyển bình quân dự kiến khoảng 6.000 TEU mỗi tuần.
Việc đưa tuyến dịch vụ mới vào khai thác giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn khi tổ chức vận chuyển hàng hóa sang thị trường Mỹ. Với những lô hàng phù hợp, việc giảm bớt các khâu trung chuyển giữa các chuyến tàu có thể giúp đơn giản hóa hành trình và tăng tính chủ động trong kế hoạch giao nhận.
Trong bài viết trên VIMC, Tiến sĩ Nguyễn Thị Thúy Hồng, Phó Trưởng khoa Kinh tế, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam, nhận định việc rút ngắn thời gian vận chuyển và giảm bớt trung chuyển có thể “gia tăng tính chủ động và năng lực cạnh tranh” của hàng hóa Việt Nam khi tiếp cận thị trường Hoa Kỳ.
Dù vậy, tuyến dịch vụ mới không đồng nghĩa mọi lô hàng đều chắc chắn được vận chuyển nhanh hơn hoặc rẻ hơn. Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra lịch tàu, thời gian vận chuyển thực tế, giá cước, phụ phí và điều kiện đặt chỗ đối với từng lô hàng cụ thể.
Cơ hội cho xuất nhập khẩu Việt Nam nằm ở giá trị của cả chuỗi logistics
Quy mô thương mại hiện nay cho thấy vì sao việc nâng cao năng lực kết nối hàng hải có ý nghĩa quan trọng. Theo Cổng Thông tin điện tử Chính phủ ngày 3/10/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam trong chín tháng đầu năm 2026 đạt 888,02 tỷ USD, tăng 30,4% so với cùng kỳ năm trước.
Với quy mô giao thương lớn, năng lực cảng biển và vận tải quốc tế không chỉ ảnh hưởng đến thời gian giao hàng. Chúng còn liên quan đến khả năng tổ chức nguồn cung, quản trị tồn kho, lập kế hoạch sản xuất và kiểm soát chi phí logistics của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, một hệ thống cảng hiện đại chưa đủ để bảo đảm hàng hóa Việt Nam có lợi thế cạnh tranh. Hiệu quả cuối cùng còn phụ thuộc vào năng lực khai thác cảng, thủ tục hải quan, vận tải đường bộ và đường thủy, chất lượng dịch vụ logistics, cũng như mức độ ổn định của lịch tàu.
Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, điều cần theo dõi không chỉ là dự án nào được công bố hoặc tuyến tàu nào mới được mở, mà là những thay đổi đó có thực sự tạo ra thêm lựa chọn vận chuyển, giảm thời gian chờ và cải thiện tổng chi phí cho từng lô hàng hay không.
Sự hợp tác giữa MSC và VIMC vì thế đáng chú ý ở cả hai phương diện: mở rộng hạ tầng cho tương lai và nâng cao kết nối vận tải trong hiện tại. Nếu các kế hoạch được triển khai đồng bộ và đáp ứng được nhu cầu thị trường, Việt Nam sẽ có thêm cơ sở để tham gia sâu hơn vào mạng lưới logistics quốc tế.
Tham vọng trở thành trung tâm trung chuyển khu vực không chỉ được quyết định bởi quy mô cảng, mà còn bởi khả năng biến hạ tầng thành những tuyến vận tải hiệu quả và giá trị thực tế cho hoạt động xuất nhập khẩu.
